Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Samsunspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Denis Dragus
0 - 2 Marko Jevtovic
Denis Dragus
Furkan Soyalp
Lazar Markovic
Janio Bikel
Florin Nita
Albian Ajeti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 7 | Moryke Fofana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 13 | Flavien Tait | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.74 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 11 | 5.89 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 5 | 5.94 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max-Alain Gradel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.38 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.47 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.52 | |
| 13 | Iranilton Sousa Morais Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.31 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 8 | Marko Jevtovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 5 | Furkan Soyalp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.99 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 7.23 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ