Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Samsunspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs Karagumruk hôm nay ngày 06/01/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs Karagumruk tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs Karagumruk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentin Eysseric
Frederic Veseli
Can Keles
Serdar Dursun
Adnan Ugur
Davide Biraschi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.65 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 6.65 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.02 | |
| 99 | Ercan Kara | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 72 | Mustafa Tan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 2 | 32 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 0 | 33 | 5.99 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 26 | 6.69 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.89 | |
| 15 | Kevin Lasagna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 15 | 6.13 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 2 | 39 | 6.83 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 23 | Emre Bilgin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 15 | 6.45 | |
| 97 | Flavio Paoletti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 31 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ