Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Samsunspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs Kayserispor hôm nay ngày 01/06/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dimitrios Kolovetsios
0 - 1 Duckens Nazon
Ozbek Mehmet Eray
Burak Arslan
Arif Kocaman
Batuhan Ozgan
Jeanvier Julian
Baran Gezek
Miguel Cardoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 17 | 14 | 82.35% | 9 | 0 | 34 | 7.12 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 26 | 6.18 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 9 | 0 | 56 | 6.72 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 5.78 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 67 | 6.48 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 59 | 6.33 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 42 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 36 | 6.78 | |
| 1 | ONURCAN PIRI | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 29 | 7.83 | |
| 9 | Duckens Nazon | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 7.39 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 1 | 17 | 7.59 | |
| 77 | Nurettin Korkmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 79 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 19 | Anthony Chigaemezu Uzodimma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 26 | Baran Gezek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.94 | |
| 29 | Kayra Cihan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ