Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Samsunspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs Kocaelispor hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs Kocaelispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs Kocaelispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rigoberto Rivas
Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
Tayfur Bingol
Samet Yalcin
Can Keles
Serdar Dursun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 8 | 0 | 83 | 6.86 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 4 | 76 | 7.12 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 91 | 75 | 82.42% | 1 | 6 | 104 | 7.32 | |
| 19 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 3 | 23 | 6.05 | |
| 20 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 1 | 65 | 6.56 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 45 | 36 | 80% | 5 | 1 | 64 | 7.32 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 77 | 7.36 | |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 47 | Kouadou Jaures Assoumou | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 16 | Tahsin Bulbul | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Gokhan Degirmenci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 1 | 44 | 6.89 | |
| 7 | Daniel Agyei | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 31 | 6.47 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 53 | 7.09 | |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 6 | 44 | 7.08 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 35 | 6.06 | |
| 10 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 4 | 46 | 7.57 | |
| 23 | Samet Yalcin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 26 | 6.33 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 61 | 7.24 | |
| 70 | Can Keles | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 5 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 47 | 7.27 | |
| 8 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 37 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ