Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Samsunspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs Pendikspor hôm nay ngày 05/04/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs Pendikspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs Pendikspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mehmet Umut Nayir
Abdoulaye Diaby
Gokcan Kaya
Murat Akca
Abdoulaye Diaby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 3 | 47 | 7.6 | |
| 36 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 7 | Moryke Fofana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 9 | 6 | 66 | 7.2 | |
| 13 | Flavien Tait | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 38 | 7.46 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 1 | 61 | 6.35 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 4 | 60 | 6.93 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.95 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 2 | 39 | 6.37 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 2 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 4 | 33 | 6.2 | |
| 98 | Arbnor Muja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 1 | 72 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Murat Akca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 21 | 6.54 | |
| 23 | Welinton Souza Silva | Defender | 1 | 0 | 1 | 53 | 35 | 66.04% | 1 | 9 | 78 | 8.17 | |
| 18 | Fredrik Midtsjo | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 49 | 7.07 | |
| 5 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 52 | 7.04 | |
| 33 | Alpaslan Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 2 | 33 | 6.99 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 5 | 5 | 48 | 6.98 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 4 | 48 | 6.89 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 12 | 1 | 66 | 7.28 | |
| 66 | Arnaud Lusamba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 58 | Gokcan Kaya | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 17 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 6 | 29 | 6.51 | |
| 61 | Serkan Asan | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 59 | 7.13 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 27 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ