Samsunspor
-0 1.16
+0 0.74
2 0.80
u 0.92
3.10
2.04
3.22
+0.25 1.16
-0.25 1.25
0.75 0.80
u 0.90
3.38
2.83
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs Rayo Vallecano tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexandre Zurawski
1 - 2 Alvaro Garcia
Luiz Felipe Ramos Marchi
Jorge de Frutos Sebastian
Oscar Valentín
Ilias Akhomach
Pedro Diaz Fanjul
1 - 3 Alexandre Zurawski
Alfonso Espino
Gerard Gumbau
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 7 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 75 | 87.21% | 0 | 4 | 95 | 6.7 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 5.7 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 70 | 6.2 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 1 | 65 | 5.9 | |
| 19 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 29 | 72.5% | 4 | 2 | 67 | 6.5 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 5 | 2 | 68 | 6.3 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 20 | 7.4 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 55 | Yunus Cift | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 34 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 36 | 8 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 2 | 47 | 6.2 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 12 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ