Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Diego FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs Columbus Crew hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 09:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Max Arfsten
Sean Zawadzki
Malte Amundsen
Marcelo Herrera
Aziel Jackson
Patrick Schulte
Diego Martin Rossi Marachlian
Dylan Chambost
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 2 | 80 | 7.4 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 4 | 97 | 7.3 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 22 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 8 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 7.4 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 1 | 102 | 7.6 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 70 | Alejandro Alvarado Jr | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 1 | Carlos Dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 2 | Willy Kumado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 19 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 1 | 53 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 0 | 89 | 7.2 | |
| 12 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 13 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 2 | 65 | 6.5 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 56 | 8 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 27 | Max Arfsten | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 53 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ