Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Diego FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs FC Dallas hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 08:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Osaze Urhoghide
Patrickson Delgado
Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
Bernard Kamungo
Ramiro Moschen Benetti
Tarik Scott
Tsiki Ntsabeleng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 96 | 86 | 89.58% | 0 | 0 | 106 | 6.92 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 1 | 105 | 7.45 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 58 | 9 | |
| 1 | Carlos Carlos Guedes dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 7.42 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 68 | 7.17 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 55 | 9.96 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 61 | 7.45 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 7.95 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 73 | 92.41% | 1 | 0 | 88 | 6.85 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 32 | Milan Iloski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.08 | |
| 2 | Willy Kumado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 49 | 7.14 | |
| 5 | Hamady Diop | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 55 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 53 | 5.22 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 44 | 29 | 65.91% | 3 | 0 | 66 | 6.08 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 46 | 5.62 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 5.06 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 60 | 5.95 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 31 | 5.85 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 4 | 2 | 70 | 6.17 | |
| 21 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.79 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 47 | 5.13 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 41 | Tarik Scott | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 20 | Pedrinho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ