Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Diego FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs Houston Dynamo hôm nay ngày 06/07/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lawrence Ennali
1 - 2 Franco Nicolas Escobar
Ondrej Lingr
Brooklyn Raines
Duane Holmes
Ethan Bartlow
Ezequiel Ponce Goal cancelled
Erik Duenas
3 - 3 Ezequiel Ponce
Griffin Dorsey
Erik Duenas
3 - 4 Ezequiel Ponce
Duane Holmes
Amine Bassi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 71 | 6.4 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 84 | 73 | 86.9% | 0 | 4 | 98 | 7.53 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 1 | Carlos Carlos Guedes dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 5.17 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 60 | 6.09 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 7 | 0 | 61 | 7.64 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 66 | 7.62 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 0 | 96 | 6.01 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 32 | Milan Iloski | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 20 | 18 | 90% | 5 | 1 | 41 | 7.65 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 1 | 84 | 6.04 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 1 | 83 | 7 | |
| 25 | Ian Pilcher | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 34 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 39 | 6.99 | |
| 14 | Duane Holmes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 3 | 3 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 44 | 8.98 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 55 | 7.57 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 75 | 6.94 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 0 | 56 | 6.86 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 38 | 6.03 | |
| 16 | Erik Duenas | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 56 | 6.42 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Defender | 0 | 0 | 2 | 59 | 46 | 77.97% | 1 | 2 | 72 | 7.18 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 7.02 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ