Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Diego FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs Los Angeles FC hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 09:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Martinez Morales
Igor Jesus Lima
3 - 1 Artem Smolyakov
3 - 2 Cengiz Under 
Igor Jesus Lima
Odin Thiago Holm
Nathan Ordaz
Ryan Hollingshead
Eddie Segura
Eddie Segura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 102 | 91 | 89.22% | 0 | 0 | 110 | 7.1 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 107 | 100 | 93.46% | 0 | 2 | 122 | 7.6 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 109 | 104 | 95.41% | 0 | 0 | 120 | 7.1 | |
| 22 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 2 | 0 | 77 | 6.4 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 65 | 8.9 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 44 | 7.9 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 1 | 92 | 7.8 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 70 | Alejandro Alvarado Jr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 1 | Carlos Dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 2 | Willy Kumado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 19 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 4 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 5 | Hamady Diop | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 24 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 56 | 51 | 91.07% | 2 | 0 | 73 | 7.7 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 1 | 70 | 6.7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 1 | 0 | 85 | 6.7 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 22 | Cengiz Under | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 80 | Odin Thiago Holm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 5.2 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ