Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Diego FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs Minnesota United FC hôm nay ngày 25/11/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nectarios Triantis
Kelvin Yeboah
Anthony Markanich
Dominik Fitz
Hassani Dotson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 125 | 115 | 92% | 4 | 1 | 145 | 8.2 | |
| 90 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 44 | 7 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 115 | 100 | 86.96% | 2 | 2 | 133 | 7.7 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 58 | 49 | 84.48% | 8 | 0 | 75 | 7.8 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 2 | 1 | 81 | 7.1 | |
| 21 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 13 | Pablo Sisniega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 7.5 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 3 | 1 | 97 | 7.4 | |
| 26 | Manu Duah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 25 | Ian Pilcher | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 2 | 2 | 74 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 5 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 67 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 13 | Anthony Markanich | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ