Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Diego FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs Nashville hôm nay ngày 26/07/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Walker Zimmerman
Walker Zimmerman Card changed
Jeisson Andres Palacios Murillo
Jacob Shaffelburg
Daniel Lovitz
Teal Bunbury
Gaston Brugman
Ahmed Qasem
Julian Gaines
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 24 | Ema Boateng | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 95 | 84 | 88.42% | 0 | 1 | 103 | 7.3 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 40 | 7.69 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 7.02 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 50 | 41 | 82% | 2 | 0 | 73 | 7.66 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 55 | 6.58 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 77 | 7.25 | |
| 13 | Pablo Sisniega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 38 | 8 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 31 | 6.65 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 1 | 56 | 7.04 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 2 | 85 | 6.68 | |
| 26 | Manu Duah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 3 | 98 | 7.63 | |
| 25 | Ian Pilcher | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 0 | 100 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 2 | 0 | 83 | 6.91 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 12 | Teal Bunbury | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 5.91 | |
| 7 | Gaston Brugman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 50 | 6.15 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 60 | 6.66 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 48 | 5.86 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 83 | 6.21 | |
| 19 | Alex Muyl | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 24 | 6.2 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 34 | 6.24 | |
| 24 | Jonathan Perez | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 53 | 5.81 | |
| 37 | Ahmed Qasem | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 29 | Julian Gaines | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ