Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Diego FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs Portland Timbers hôm nay ngày 27/10/2025 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Kristoffer Velde
Jimer Fory

Jimer Fory
Omir Fernandez
Ian Smith
Cristhian Paredes
Kevin Kelsy
Kristoffer Velde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 124 | 118 | 95.16% | 3 | 1 | 139 | 7.8 | |
| 90 | Amahl Pellegrino | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 130 | 116 | 89.23% | 0 | 1 | 139 | 7.4 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Anders Dreyer | Forward | 4 | 2 | 3 | 56 | 51 | 91.07% | 7 | 0 | 75 | 8.2 | |
| 14 | Luca De La Torre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 8 | Onni Valakari | Midfielder | 5 | 3 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Defender | 1 | 0 | 0 | 114 | 110 | 96.49% | 0 | 1 | 123 | 6.8 | |
| 21 | Corey Baird | Forward | 2 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 77 | Alex Mighten | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 1 | Carlos Dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 27 | Luca Bombino | Defender | 1 | 1 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 2 | 1 | 94 | 7.6 | |
| 26 | Manu Duah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 107 | 105 | 98.13% | 0 | 1 | 114 | 6.7 | |
| 25 | Ian Pilcher | Defender | 1 | 1 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 1 | 1 | 84 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 99 | Kristoffer Velde | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 43 | 7.7 | |
| 22 | Omir Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 4 | Kamal Miller | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 27 | Jimer Fory | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 23 | Ian Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ