Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Diego FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs Portland Timbers hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Felipe Andres Mora Aliaga
Antony Alves Santos
Ariel Lassiter
Diego Ferney Chara Zamora
Cristhian Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 82 | 70 | 85.37% | 0 | 0 | 90 | 7.1 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 41 | 5.85 | |
| 1 | Carlos Carlos Guedes dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 51 | 7.03 | |
| 22 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 57 | 6.88 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 7 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 1 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 52 | 6.92 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 0 | 106 | 6.63 | |
| 21 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 19 | David Vazquez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 6.22 | |
| 3 | Leo Duru | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 15 | Pedro Soma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 69 | 7.43 | |
| 26 | Manu Duah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 95 | 92 | 96.84% | 1 | 1 | 105 | 7.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 7.26 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 35 | Matias Rojas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 33 | Felipe Carballo Ares | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 46 | 7.42 | |
| 99 | Kristoffer Velde | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 62 | 7.02 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 27 | Jimer Fory | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 47 | 6.73 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 46 | 6.68 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 55 | 7.04 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 6.07 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ