Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Diego FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs Seattle Sounders hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 09:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kalani Kossa Rienzi
Danny Leyva
Pedro De La Vega
Danny Musovski
Danny Leyva
Reed Baker Whiting
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 43 | 7.9 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 63 | 8 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 38 | 7.5 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 22 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 52 | 7 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 70 | Alejandro Alvarado Jr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 1 | Carlos Dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 2 | Willy Kumado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 19 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 5 | Hamady Diop | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 35 | 5.8 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 1 | 91 | 7.2 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 70 | 6.9 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 19 | Danny Musovski | Forward | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 7 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 78 | 7.2 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 0 | 88 | 7 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ