Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Diego FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs Toronto FC hôm nay ngày 17/07/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Theo Corbeanu Goal awarded
0 - 1 Theo Corbeanu
Tyrese Spicer
Theo Corbeanu
Deandre Kerr
Derrick Etienne
Jonathan Osorio
Alonso Coello
Kevin Long
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ema Boateng | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 1 | 0 | 93 | 6.18 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 22 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 56 | 6.15 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 7 | 0 | 54 | 6.08 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 55 | 5.84 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 61 | 6.12 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 147 | 138 | 93.88% | 3 | 2 | 159 | 6.93 | |
| 13 | Pablo Sisniega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 37 | 5.97 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 70 | 6.14 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 26 | Manu Duah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 25 | Ian Pilcher | Defender | 0 | 0 | 2 | 154 | 148 | 96.1% | 0 | 3 | 170 | 7.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 5 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 11 | Derrick Etienne | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 45 | 7.04 | |
| 23 | Maxime Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 52 | 7.37 | |
| 9 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.29 | |
| 28 | Raoul Petretta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 7 | Theo Corbeanu | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 33 | 7.66 | |
| 29 | Deandre Kerr | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 6 | Kosi Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 59 | 7.28 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 2 | 0 | 65 | 7.13 | |
| 16 | Tyrese Spicer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 34 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ