Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Diego FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 20/07/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Belal Halbouni
0 - 1 Manu Duah(OW)
Edier Ocampo
Tate Johnson
Mathias Laborda
Ralph Priso-Mbongue
Daniel Armando Rios Calderon
Belal Halbouni
Tate Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ema Boateng | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 4 | 115 | 7.2 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 1 | 51 | 6.94 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 9 | 0 | 49 | 6.91 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 48 | 6.29 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 83 | 6.51 | |
| 13 | Pablo Sisniega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 43 | 6.64 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 49 | 77.78% | 1 | 5 | 89 | 7.24 | |
| 26 | Manu Duah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 91 | 89 | 97.8% | 0 | 3 | 111 | 6.9 | |
| 25 | Ian Pilcher | Defender | 1 | 1 | 0 | 100 | 96 | 96% | 0 | 1 | 114 | 7.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.16 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 52 | 6.51 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 49 | 7.06 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 55 | 7.08 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.15 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 51 | 6.22 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 0 | 55 | 6.86 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 12 | Belal Halbouni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 5.98 | |
| 18 | Edier Ocampo | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.87 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ