Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Diego FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 09:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edier Ocampo
0 - 1 Brian White
0 - 2 Pablo Sisniega(OW)
0 - 3 Brian White
Adrian Andres Cubas
Ryan Gauld
Kenji Giovanni Cabrera Nakamura
Giuseppe Bovalina
Jayden Nelson
Jeevan Badwal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 90 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 2 | 87 | 75 | 86.21% | 1 | 4 | 110 | 7.8 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 22 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 9 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 78 | 88.64% | 0 | 1 | 96 | 6.3 | |
| 21 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 13 | Pablo Sisniega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 5.7 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 0 | 73 | 6.4 | |
| 18 | Duran Ferree | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 26 | Manu Duah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 101 | 94 | 93.07% | 1 | 1 | 124 | 8.2 | |
| 25 | Ian Pilcher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 13 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 36 | 7.1 | |
| 24 | Brian White | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 32 | 8.6 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 4 | 2 | 69 | 7.5 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 17 | Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 27 | Giuseppe Bovalina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ