Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 1.40
u 0.30
1.92
2.90
3.80
-0.25 0.90
+0.25 0.78
1.25 1.08
u 0.73
2.5
4
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Atlanta United hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emmanuel Latte Lath
Cooper Sanchez
Ronald Hernandez
Tristan Muyumba
Aleksey Miranchuk
Pedro Miguel Santos Amador
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 25 | 7.05 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 25 | 6.42 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.01 | |
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 7 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 17 | 6.98 | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 19 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 5.44 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 7 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 11 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 5.81 | |
| 6 | Juan Berrocal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 25 | 6.05 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.81 | |
| 55 | Tomas Jacob | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 3 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 48 | Cooper Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ