Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận San Jose Earthquakes vs Atlanta United, 07h40 ngày 01/03

Vòng 2
07:40 ngày 01/03/2026
San Jose Earthquakes
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Atlanta United
Địa điểm: Avaya Stadium
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.909
+2
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.813
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 12.5
2-0
10.5 22
2-1
7.8 19
3-1
14.5 46
3-2
21 34
4-2
50 125
4-3
120 200
0-0
14.5
1-1
6.8
2-2
13
3-3
55
4-4
225
AOS
22

VĐQG Mỹ » 2

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Atlanta United hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Atlanta United

San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes
Phút
Atlanta United Atlanta United
16'
match yellow.png Emmanuel Latte Lath
Preston Judd 1 - 0
Kiến tạo: Jamar Ricketts
match goal
24'
39'
match yellow.png Cooper Sanchez
52'
match yellow.png Ronald Hernandez
60'
match change Aleksey Miranchuk
Ra sân: Saba Lobjanidze
60'
match change Tristan Muyumba
Ra sân: Ronald Hernandez
Timo Werner
Ra sân: Preston Judd
match change
61'
70'
match change Pedro Miguel Santos Amador
Ra sân: Cooper Sanchez
Jack Skahan
Ra sân: Jamar Ricketts
match change
77'
Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
Ra sân: Beau Leroux
match change
77'
Ousseni Bouda 2 - 0
Kiến tạo: Timo Werner
match goal
79'
Paul Marie
Ra sân: Niko Tsakiris
match change
90'
Nick Fernandez
Ra sân: Ousseni Bouda
match change
90'
DeJuan Jones match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Atlanta United

San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes
Atlanta United Atlanta United
11
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Phạm lỗi
 
19
7
 
Phạt góc
 
4
19
 
Sút Phạt
 
9
4
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
1
 
Đánh đầu
 
3
1
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
11
6
 
Thử thách
 
5
34
 
Long pass
 
27
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
4
8
 
Đánh đầu thành công
 
11
0
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
11
2
 
Đánh chặn
 
5
21
 
Ném biên
 
20
412
 
Số đường chuyền
 
502
82%
 
Chuyền chính xác
 
84%
99
 
Pha tấn công
 
80
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
2.4
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.83
2.14
 
Cú sút trúng đích
 
0.23
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
24
 
Số quả tạt chính xác
 
10
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
14
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Paul Marie
11
Timo Werner
40
Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
20
Nick Fernandez
16
Jack Skahan
87
Vitor Costa de Brito
31
Francesco Montali
21
Noel Arthur Coleman Buck
4
David Romney
San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes 4-2-3-1
4-3-3 Atlanta United Atlanta United
42
Daniel
24
Jones
18
Roberts
5
Munie
28
Kikanovi...
34
Leroux
6
Harkes
2
Ricketts
10
Tsakiris
7
Bouda
19
Judd
1
Hoyos
2
Hernande...
4
Mihaj
6
Berrocal
3
Baez
48
Sanchez
55
Jacob
7
Alzate
10
Rejala
9
Lath
11
Lobjanid...

Substitutes

8
Tristan Muyumba
18
Pedro Miguel Santos Amador
59
Aleksey Miranchuk
42
Jayden Hibbert
30
Cayman Togashi
5
Stian Gregersen
20
Luke Brennan
16
Adrian Gill
47
Matthew Edwards
Đội hình dự bị
San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes
Paul Marie 3
Timo Werner 11
Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza 40
Nick Fernandez 20
Jack Skahan 16
Vitor Costa de Brito 87
Francesco Montali 31
Noel Arthur Coleman Buck 21
David Romney 4
San Jose Earthquakes Atlanta United
8 Tristan Muyumba
18 Pedro Miguel Santos Amador
59 Aleksey Miranchuk
42 Jayden Hibbert
30 Cayman Togashi
5 Stian Gregersen
20 Luke Brennan
16 Adrian Gill
47 Matthew Edwards

Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Atlanta United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.33
0 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
8.33 Phạm lỗi 16
9 Phạt góc 4.67
0.67 Thẻ vàng 1.67
46.67% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.7
1.6 Bàn thua 1.8
5 Sút trúng cầu môn 2.5
10.8 Phạm lỗi 10
8 Phạt góc 3
1.8 Thẻ vàng 1.7
50.5% Kiểm soát bóng 46.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

San Jose Earthquakes (8trận)
Chủ Khách
Atlanta United (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
1
1
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Ian Harkes Tiền vệ trụ 0 0 2 20 18 90% 1 0 25 7.05
42 Daniel Thủ môn 0 0 0 14 8 57.14% 0 0 17 6.42
24 DeJuan Jones Hậu vệ cánh trái 1 0 0 16 14 87.5% 0 0 21 6.35
28 Benjamin Kikanovic Cánh trái 1 1 0 16 13 81.25% 1 1 25 6.42
19 Preston Judd Tiền đạo cắm 3 2 0 2 2 100% 0 0 8 7.01
10 Niko Tsakiris Tiền vệ trụ 0 0 1 13 9 69.23% 4 0 21 6.35
7 Ousseni Bouda Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 1 0 14 6.31
5 Daniel Munie Trung vệ 0 0 0 23 22 95.65% 0 0 25 6.56
2 Jamar Ricketts Hậu vệ cánh trái 1 0 1 10 7 70% 2 0 17 6.98
34 Beau Leroux Tiền vệ trụ 0 0 0 20 16 80% 0 0 23 6.28
18 Reid Roberts Trung vệ 0 0 0 17 16 94.12% 0 1 19 6.51

Atlanta United Atlanta United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Lucas Hoyos Thủ môn 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 24 5.44
10 Miguel Angel Almiron Rejala Cánh phải 0 0 0 16 14 87.5% 1 0 24 6.19
9 Emmanuel Latte Lath Tiền đạo cắm 1 0 0 9 7 77.78% 0 0 14 5.96
4 Enea Mihaj Trung vệ 0 0 0 21 20 95.24% 0 0 22 5.88
7 Steven Alzate Tiền vệ trụ 1 0 0 9 8 88.89% 0 0 11 5.87
11 Saba Lobjanidze Cánh trái 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 15 5.81
6 Juan Berrocal Trung vệ 0 0 0 23 18 78.26% 0 2 25 6.05
2 Ronald Hernandez Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 12 5.81
55 Tomas Jacob Trung vệ 0 0 1 12 9 75% 0 0 19 6.16
3 Elias Baez Hậu vệ cánh trái 0 0 0 13 8 61.54% 0 1 22 5.9
48 Cooper Sanchez Tiền vệ trụ 0 0 1 8 6 75% 0 0 9 5.92

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ