Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Austin FC hôm nay ngày 26/05/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Brendan Hines-Ike
Sebastian Driussi
Ethan Finlay
Gyasi Zardes
Zan Kolmanic
Jhojan Valencia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 25 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 0 | 77 | 6.6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 5 | 1 | 7 | 34 | 29 | 85.29% | 9 | 0 | 60 | 8.6 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 5 | 32 | 8 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 6 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 14 | Diego Rubio Kostner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Gyasi Zardes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 56 | 7.5 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 64 | 7.5 | |
| 11 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 71 | 7 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 0 | 61 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ