Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Chicago Fire hôm nay ngày 08/07/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Chicago Fire tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Chicago Fire hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafael Czichos
Kellyn Acosta
Tom Barlow
Fabian Herbers
Hugo Cuypers Goal Disallowed
Georgios Koutsias
Fabian Herbers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 25 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 24 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Arnaud Souquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 8 | Chris Mueller | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 16 | Wyatt Omsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Allan Arigoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ