Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rafael Navarro Leal
Cole Bassett
0 - 2 Rafael Navarro Leal
0 - 3 Cole Bassett
Omir Fernandez
Lamine Diack
Darren Yapi
Jackson Travis
Wayne Frederick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 25 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.7 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ