Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 10:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam Nicholson
Bryan Acosta
Jonathan Lewis
Jack Price
Braian Galván
Michael Barrios
Jack Price
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 3 | 69 | 6.85 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 6.41 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 68 | 53 | 77.94% | 0 | 1 | 89 | 6.86 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 9 | 0 | 66 | 6.84 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 69 | 6.86 | |
| 21 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 1 | 71 | 6.64 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 68 | 6.31 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.83 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 59 | 6.64 | |
| 44 | Cade Cowell | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 1 | James Thomas Marcinkowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 25 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 19 | Jack Price | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 26 | 7.41 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 40 | 6.67 | |
| 16 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 4 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 21 | Bryan Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 4 | 0 | 54 | 7.57 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 45 | 6.58 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 27 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ