Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 09:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cole Bassett
Reginald Jacob Cannon
Calvin Harris
Omir Fernandez
1 - 2 Calvin Harris
Zackary Steffen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 4 | 4 | 4 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 1 | 6 | 53 | 40 | 75.47% | 14 | 0 | 81 | 7.7 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 83 | 67 | 80.72% | 1 | 5 | 93 | 7.2 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 1 | 1 | 97 | 7.6 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 7 | 2 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 1 | 53 | 7.7 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 5 | 53 | 47 | 88.68% | 8 | 1 | 90 | 7.4 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 5 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 62 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 49 | 9.2 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 5 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 3 | 2 | 65 | 7 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 38 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ