Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs FC Cincinnati hôm nay ngày 16/06/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs FC Cincinnati tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs FC Cincinnati hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pavel Bucha
Kipp Keller
Yuya Kubo
Kevin Kelsy
Yamil Asad
Gerardo Valenzuela
2 - 2 Yuya Kubo
2 - 3 Yuya Kubo
Bret Halsey
2 - 4 Yuya Kubo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 25 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 4 | 2 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 18 | 0 | 78 | 8.3 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 75 | 7.3 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 24 | Daniel Munie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 61 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 9.3 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 7 | 0 | 3 | 64 | 49 | 76.56% | 3 | 0 | 96 | 9.6 | |
| 27 | Yamil Asad | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 82 | 8.1 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 2 | 89 | 8.1 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 5 | 1 | 71 | 7.6 | |
| 15 | Bret Halsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 32 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 14 | Kipp Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ