Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs FC Dallas hôm nay ngày 17/07/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Petar Musa
Logan Farrington
1 - 2 Petar Musa
Osaze Urhoghide
Tarik Scott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 23 | 7.66 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Forward | 1 | 0 | 2 | 50 | 39 | 78% | 13 | 0 | 81 | 5.7 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 51 | 6.26 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 4 | Bruno Wilson | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 74 | 6.81 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 6 | Ian Harkes | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 5 | 74 | 7.68 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.78 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Defender | 3 | 1 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 3 | 75 | 6.42 | |
| 16 | Jack Skahan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 19 | Preston Judd | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 2 | 53 | 6.1 | |
| 18 | Reid Roberts | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 57 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 0 | 73 | 7.29 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Defender | 4 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 5 | 32 | 6.77 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 25% | 0 | 0 | 34 | 5.76 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 32 | 6.32 | |
| 4 | Marco Farfan | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 3 | 2 | 3 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 0 | 41 | 8.67 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.21 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Forward | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 6 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 41 | Tarik Scott | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 49 | 7.13 | |
| 24 | Joshua Torquato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 47 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ