Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo hôm nay ngày 18/07/2024 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amine Bassi
Daniel Steres
McKinze Gaines
Sebastian Kowalczyk
Latif Blessing
0 - 1 Daniel Steres
Hector Miguel Herrera Lopez
Ethan Bartlow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 23 | 69.7% | 9 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 31 | 7 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 1 | 3 | 66 | 7 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 98 | Jacob Jackson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 24 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 5 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 41 | 7.6 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 6 | 108 | 92 | 85.19% | 8 | 1 | 136 | 8.3 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 7.6 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 84 | 7.1 | |
| 11 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 56 | 80% | 0 | 3 | 86 | 7.4 | |
| 15 | Latif Blessing | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 70 | 56 | 80% | 2 | 1 | 88 | 7.6 | |
| 14 | McKinze Gaines | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 41 | 7 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 4 | 62 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ