Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 02/07/2023 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Raheem Edwards
Raheem Edwards
1 - 2 Preston Judd
Efrain Alvarez
Julian Aude
Dejan Joveljic
Aguirre Daniel
Lucas Felipe Calegari
Julian Aude
Aguirre Daniel Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 50 | 6.36 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 6.09 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 48 | 6.98 | |
| 22 | Tommy Thompson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 18 | 0 | 64 | 7.81 | |
| 21 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 2 | 2 | 86 | 6.57 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 62 | 6.78 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 65 | 6.36 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 6.26 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 25 | Ousseni Bouda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 40 | 6.04 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 44 | 6.24 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 67 | 6.64 | |
| 10 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 61 | 53 | 86.89% | 6 | 0 | 82 | 7.71 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 88 | 7.42 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 42 | 7.39 | |
| 7 | Efrain Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 0 | 101 | 7.03 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 57 | 6.53 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 31 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 17 | 7.92 | |
| 37 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ