Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 31/08/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tyler Boyd
Diego Fagundez
Marco Delgado
2 - 2 Riqui Puig
2 - 3 Dejan Joveljic
Julian Aude
Billy Sharp
Aguirre Daniel
Edwin Javier Cerrillo
Julian Aude
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.38 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.82 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.85 | |
| 21 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 7.47 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.38 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 44 | Cade Cowell | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 20 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.57 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 10 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 6.04 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 7.11 | |
| 15 | Eriq Zavaleta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 5.87 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 54 | 5.89 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 3 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 5.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ