Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Orlando City hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Lynn
Martin Ezequiel Ojeda
Rafael Lucas Cardoso dos Santos
0 - 1 Jack Lynn
Kyle Smith
Jeorgio Kocevski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 44 | 7 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 25 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 2 | 88 | 7.3 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 13 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 4 | 3 | 69 | 7.7 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 63 | 7 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 58 | 7.2 | |
| 14 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 75 | 63 | 84% | 5 | 1 | 94 | 7.5 | |
| 8 | Felipe Campanholi Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 10 | Facundo Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 5 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 5 | 61 | 7.2 | |
| 27 | Jack Lynn | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 13 | Duncan McGuire | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ