Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Portland Timbers hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Felipe Andres Mora Aliaga
Cristhian Paredes
Ian Smith
Omir Fernandez
Kevin Kelsy
Ariel Lassiter
Kamal Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 42 | 28 | 66.67% | 6 | 3 | 65 | 8.44 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 53 | 6.94 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 4 | 3 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 38 | 8.62 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 53 | 7.01 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 22 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 85 | 8.13 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 2 | 1 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 42 | 7.87 | |
| 21 | Noel Arthur Coleman Buck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 62 | 6.2 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 55 | 6.88 | |
| 25 | Max Floriani | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 41 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 5 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 4 | 45 | 7.6 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 34 | 5.52 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 26 | 6.27 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 67 | 6.17 | |
| 80 | Julio Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 5.93 | |
| 22 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 0 | 2 | 72 | 5.53 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 0 | 48 | 7.11 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 65 | 6.35 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 0 | 76 | 7.34 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 50 | 5.86 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 43 | 5.75 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 0 | 62 | 6.68 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 23 | Ian Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ