Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Portland Timbers hôm nay ngày 20/06/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Evander da Silva Ferreira
Claudio Bravo
Antony Alves Santos
Eric Miller
1 - 2 Jonathan Javier Rodriguez Portillo
Evander da Silva Ferreira
Cristhian Paredes
Nathan Uiliam Fogaca
Nathan Uiliam Fogaca
Dairon Estibens Asprilla Rivas
Santiago Moreno
Eric Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Tommy Thompson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 6 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 21 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 98 | Jacob Jackson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 0 | 73 | 7 | |
| 24 | Daniel Munie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 53 | 77.94% | 0 | 1 | 80 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 5 | 35 | 7.4 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 62 | 7.6 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 22 | 6.9 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 48 | 7.2 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 52 | 7 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 3 | 0 | 62 | 8.7 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 21 | 45.65% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 99 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 70 | 7.5 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ