Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 10:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emeka Eneli
Alexandros Katranis
Brayan Vera
Sam Junqua
Diogo Goncalves
Bode Hidalgo
Diego Luna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 4 | 36 | 7 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 3 | 36 | 7.3 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 54 | 8.4 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 16 | Tyler Wolff | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 41 | 7 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 91 | Javain Brown | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 3 | 51 | 6.5 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 27 | Forster Ajago | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ