Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brayan Vera
2 - 1 Cristian Arango
Carlos Andres Gomez
Anderson Andres Julio Santos
Cristian Arango
Damir Kreilach
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 31 | 8.23 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 21 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.85 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 14 | 7.74 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 36 | 7.45 | |
| 44 | Cade Cowell | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 41 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 49 | 6.26 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.32 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 7.31 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 35 | 5.79 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.99 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ