Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 09:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danny Musovski
Georgi Minoungou
1 - 1 Albert Rusnak
Jackson Ragen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 3 | 52 | 7 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 53 | 7 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 49 | 7 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 45 | 8.1 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 19 | Preston Judd | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 23 | 7 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 61 | 7.6 | |
| 18 | Reid Roberts | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 42 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 63 | 59 | 93.65% | 9 | 0 | 82 | 8.6 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 5 | 65 | 7.1 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 74 | 63 | 85.14% | 1 | 1 | 92 | 7.4 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 1 | 71 | 7.7 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 3 | 1 | 75 | 7.3 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 3 | 3 | 122 | 6.8 | |
| 19 | Danny Musovski | Forward | 4 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 73 | 7.5 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 81 | 7.6 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ