San Jose Earthquakes
-0 0.60
+0 1.18
2.5 3.40
u 0.18
2.15
2.72
3.45
-0.25 0.60
+0.25 0.73
1.25 1.03
u 0.78
2.68
3.28
2.17
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nouhou Tolo
0 - 1 Paul Rothrock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 14 | 0 | 79 | 6.28 | |
| 87 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 14 | Ronaldo Vieira | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 60 | 6.41 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 7 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 4 | 77 | 66 | 85.71% | 14 | 0 | 112 | 7.6 | |
| 7 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 61 | 6.55 | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 62 | 6.74 | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 1 | 70 | 6.41 | |
| 20 | Nick Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 43 | 8.12 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 51 | 7.66 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7.06 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 43 | 7.62 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 21 | 6.47 | |
| 45 | Peter Kingston | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 51 | 7.55 | |
| 35 | Antino Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 7.98 | |
| 44 | Nikola Petkovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 44 | 7.34 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 14 | 6.43 | |
| 33 | Cody Baker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 50 | 6.95 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 37 | Snyder Brunell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ