Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 09:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Logan Ndenbe
0 - 2 Daniel Salloi
0 - 3 Manu Garcia
Robert Voloder
Zorhan Bassong
Erik Thommy
2 - 4 Daniel Salloi
2 - 5 Erik Thommy
Memo Rodriguez
John Pulskamp
William Agada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 4 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 25 | 7.48 | |
| 7 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 53 | 38 | 71.7% | 16 | 0 | 90 | 7.12 | |
| 36 | Earl Edwards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 4.85 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 64 | 83.12% | 1 | 2 | 86 | 5.76 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 54 | 6 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 5 | 3 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 37 | 8.09 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 34 | 5.81 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 80 | 63 | 78.75% | 2 | 2 | 108 | 6.56 | |
| 19 | Preston Judd | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 33 | 32 | 96.97% | 6 | 0 | 54 | 6.52 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 1 | 102 | 5.71 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 2 | 88 | 6.67 | |
| 25 | Max Floriani | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 7.82 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 51 | 6.39 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 21 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 7.62 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 52 | 8.69 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.62 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.94 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 47 | 6.45 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 55 | 8.04 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 28 | 7.34 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 23 | William Agada | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 8 | 20.51% | 0 | 1 | 48 | 6.77 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 39 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ