Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs St. Louis City hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cedric Teuchert
Marcel Hartel Penalty awarded
0 - 2 Marcel Hartel
Akil Watts
Marcel Hartel
Jayden Reid
Simon Becher
Indiana Vassilev
Jake Girdwood Reich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 11 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 3 | 86 | 7 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 1 | 71 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 0 | 64 | 7.5 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 38 | Jannes Horn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 19 | 7 | |
| 17 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 5 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 23 | 6.4 | |
| 11 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 3 | 34 | 6.2 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 99 | Jayden Reid | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 66 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ