Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs St. Louis City hôm nay ngày 25/06/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Aziel Jackson Penalty awarded
1 - 2 Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Aziel Jackson
Indiana Vassilev
Nicholas Gioacchini
Celio Pompeu
Tomas Ostrak
Tomas Ostrak
Celio Pompeu
Isak Jensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 6 | 57 | 6.15 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 46 | 6.37 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 2 | 55 | 6.08 | |
| 22 | Tommy Thompson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 36 | 21 | 58.33% | 10 | 0 | 64 | 7.16 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.96 | |
| 21 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 61 | 45 | 73.77% | 4 | 0 | 91 | 6.55 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 79 | 6.95 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 44 | 6.61 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 5 | 99 | 7.42 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 25 | Ousseni Bouda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 50 | 7.84 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 2 | 4 | 35 | 7.32 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.65 | |
| 15 | Joshua Yaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 62 | 6.64 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 11 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 50 | 6.74 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 49 | 7.16 | |
| 30 | Isak Jensen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 25 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7.45 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 19 | 8.06 | |
| 12 | Celio Pompeu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 28 | Miguel Perez | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ