Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Toronto FC hôm nay ngày 26/03/2023 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kobe Franklin
Kosi Thompson
Federico Bernardeschi
Hugo Mbongue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 3 | 60 | 6.99 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 5 | 2 | 80 | 7.25 | |
| 22 | Tommy Thompson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 1 | 6 | 44 | 36 | 81.82% | 16 | 0 | 83 | 7.91 | |
| 93 | Judson Silva Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 76 | 6.84 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 46 | 7.16 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 1 | 74 | 7.91 | |
| 55 | Michael Baldisimo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 56 | 6.61 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 64 | 7.13 | |
| 44 | Cade Cowell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 37 | 7.01 | |
| 1 | James Thomas Marcinkowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 7.08 | |
| 25 | Ousseni Bouda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 2 | 12 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Michael Bradley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 1 | 97 | 6.75 | |
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 8 | Victor Vazquez Solsona | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 63 | 6.35 | |
| 2 | Matt Hedges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 6 | 0 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 3 | 0 | 75 | 6.49 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 79 | 7.18 | |
| 7 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 0 | 93 | 7.85 | |
| 29 | Deandre Kerr | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 47 | Kosi Thompson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 19 | Kobe Franklin | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 83 | Hugo Mbongue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.03 | |
| 52 | Alonso Coello | Forward | 1 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 82 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ