Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alessandro Schopf
Ranko Veselinovic
Adrian Andres Cubas
Sergio Duvan Cordova Lezama
Russell Teibert
Cristian Andres Dajome Arboleda
Luis Carlos Ramos Martins
Alessandro Schopf
Sebastian Berhalter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 3 | 76 | 6.85 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 0 | 69 | 6.67 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 18 | 7.55 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 8 | 0 | 41 | 7.24 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 64 | 55 | 85.94% | 2 | 0 | 75 | 7.18 | |
| 21 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 2 | 71 | 7.04 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 1 | 0 | 92 | 6.65 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 31 | 7.67 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 59 | 6.77 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 2 | 87 | 7.28 | |
| 44 | Cade Cowell | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 28 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 26 | 6.51 | |
| 31 | Russell Teibert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.79 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 32 | 6.37 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.92 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 48 | 6.93 | |
| 11 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.81 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 9 | 6 | |
| 19 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 38 | 6.12 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 23 | Javain Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 42 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ