Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Jose Earthquakes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose Earthquakes vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose Earthquakes vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edier Ocampo

Edier Ocampo
Tate Johnson
Daniel Armando Rios Calderon
Mathias Laborda
Ralph Priso-Mbongue
Jeevan Badwal
Belal Halbouni
1 - 1 OBrian White
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.88 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 37 | 33 | 89.19% | 9 | 0 | 61 | 7.22 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 2 | 2 | 68 | 6.7 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 2 | 62 | 7.07 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 4 | 85 | 5.98 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 3 | 42 | 6.93 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 2 | 86 | 7.84 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 22 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 49 | 43 | 87.76% | 6 | 1 | 90 | 8.11 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.76 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 21 | Noel Arthur Coleman Buck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 1 | 3 | 90 | 6.72 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 52 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 30 | 7.12 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 3 | 51 | 6.28 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 2 | 47 | 6.78 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 43 | 6.76 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 19 | 6.16 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 4 | 51 | 7.28 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 7 | 54 | 7.07 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 37 | 24 | 64.86% | 6 | 0 | 56 | 6.31 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 12 | Belal Halbouni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 42 | 6.34 | |
| 26 | J.C. Ngando | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 4.96 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ