Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Lorenzo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Belgrano hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Facello
Francisco Gonzalez Metilli
0 - 1 Nicolas Fernandez Miranda
Gabriel Compagnucci
Matias Suarez
0 - 2 Franco Daniel Jara
Franco Daniel Jara

Pablo Chavarria
Geronimo Heredia
Esteban Rolon
Facundo Lencioni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Iker Muniain Goni | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 46 | 44 | 95.65% | 8 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 9 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 22 | Gaston Matias Campi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 13 | Facundo Altamirano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 8 | 66 | 7.6 | |
| 77 | Nahuel Bustos | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 9 | Andres Vombergar | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 21 | Malcom Braida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 35 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 8 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 11 | Ivan Leguizamon | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 7 | 3 | 43 | 7.7 | |
| 8 | Matias Reali | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 7 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 40 | Santiago Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matias Suarez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 47 | 7.8 | |
| 19 | Pablo Chavarria | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 33 | Rafael Marcelo Delgado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 23 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 16 | Esteban Rolon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 2 | Anibal Leguizamon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 34 | 7.4 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 25 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 2 | 40 | 8.3 | |
| 35 | Francisco Facello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 34 | Geronimo Heredia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 53 | Juan Velazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 47 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ