Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Lorenzo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Boca Juniors hôm nay ngày 13/04/2023 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Roncaglia
Luis Advincula Castrillon
Gonzalo Agustin Sandez
Sebastian Villa Cano
Jorge Figal
Gonzalo Agustin Sandez Red card cancelled
Juan Ramirez
Nicolas Valentini

Jorge Figal
Miguel Merentiel
Norberto Briasco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Carlos Sanchez Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 2 | Rafael Enrique Perez Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.61 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 5 | Jalil Elias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 38 | 6.91 | |
| 11 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.47 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 31 | 6.73 | |
| 18 | Andres Vombergar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 21 | 6.48 | |
| 21 | Malcom Braida | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 6 | Federico Gattoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 41 | Ivan Leguizamon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.38 | |
| 47 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 6.35 | |
| 2 | Facundo Roncaglia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 9 | Dario Benedetto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.79 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 5.97 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 25 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 28 | 6.02 | |
| 5 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 15 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 22 | 6.11 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ