Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Lorenzo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Boca Juniors hôm nay ngày 09/11/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Miguel Merentiel
Guillermo Matias Fernandez
Lucas Blondel
Bruno Amilcar Valdez Rojas
Ezequiel Bullaude
Luca Langoni
Dario Benedetto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Carlos Sanchez Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 9 | Nicolas Blandi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 2 | Rafael Enrique Perez Almeida | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 22 | Gaston Matias Campi | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 8 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 11 | Adam Bareiro | Forward | 3 | 3 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 32 | 7.4 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 21 | Malcom Braida | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 18 | Federico Girotti | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 14 | Agustin Hausch | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | ||
| 35 | Gonzalo Lujan Melli | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 41 | Ivan Leguizamon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 47 | Agustin Giay | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 33 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 9 | Dario Benedetto | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 0 | 96 | 6.6 | |
| 25 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 4 | Jorge Figal | Defender | 2 | 1 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 2 | 81 | 7.2 | |
| 42 | Lucas Blondel | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 3 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 49 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 5 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 15 | Nicolas Valentini | Defender | 2 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 3 | 64 | 6.9 | |
| 19 | Valentin Barco | Defender | 0 | 0 | 4 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 41 | Luca Langoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ