Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Lorenzo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs CA Huracan hôm nay ngày 21/07/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cesar Ibanez
William Alarcón
1 - 1 William Alarcón
Eric Kleybel Ramirez Matheus
Ramon Abila
Lucas Souto
Franco Watson
Federico Fattori Mouzo
Lucas Carrizo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Gaston Matias Campi | Defender | 2 | 1 | 1 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 6 | 54 | 7.6 | |
| 13 | Facundo Altamirano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 27 | Diego Herazo | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Defender | 1 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Forward | 0 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 2 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 9 | Cristian Alberto Tarragona | Forward | 3 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 21 | Malcom Braida | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Forward | 4 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 4 | 46 | 6.6 | |
| 11 | Ivan Leguizamon | Midfielder | 3 | 0 | 5 | 26 | 17 | 65.38% | 11 | 0 | 64 | 7.7 | |
| 17 | Elian Mateo Irala | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 1 | 2 | 84 | 6.9 | |
| 30 | Oscar Arias | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 3 | 45 | 6.5 | |
| 36 | Daniel Herrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 9 | Ramon Abila | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Hector Fertoli | Forward | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 42 | 6.3 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 28 | 56% | 0 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 5 | William Alarcón | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 0 | 7 | 61 | 6.9 | |
| 16 | Rodrigo Cabral | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 17 | Sebastian Ramirez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 4 | Lucas Souto | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 1 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 21 | Franco Watson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ