Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Lorenzo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Agustin Quiroga
Alejandro Maciel
Diego Barrera
Alan Laprida
Michael Nicolas Santos Rosadilla
Joaquín Flores
Lucas Gonzalez Martinez
Lucas Gonzalez Martinez
Alan Aguerre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 26 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 3 | Teo Rodriguez Pagano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 5 | Ignacio Perruzzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 4 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 2 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 8 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 20 | Fernando Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 19 | Ezequiel Naya | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Agustin Quiroga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 5 | Tiago Cravero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ