Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
San Lorenzo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nehuen Mario Paz
Martin Garay
Leandro Nicolas Contin
0 - 1 Martin Garay
Santiago Gonzalez
Dayro Pena
Valentin Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Iker Muniain Goni | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 22 | Gaston Matias Campi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 30 | 6.9 | |
| 9 | Andres Vombergar | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 21 | Malcom Braida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 35 | Gonzalo Lujan Melli | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 11 | Ivan Leguizamon | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 8 | Matias Reali | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 17 | Elian Mateo Irala | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 27 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 8 | Martin Garay | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 4 | Martin Ortega | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Defender | 2 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 2 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 20 | Tomas Galvan | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 29 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ