San Lorenzo 1
-0.25 0.81
+0.25 0.97
1.75 0.81
u 0.91
2.08
3.37
2.88
-0.25 0.81
+0.25 0.59
0.75 0.93
u 0.77
2.85
4.25
1.81
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Elias Pereyra
0 - 2 Juan Manuel Gutierrez Freire
Damian Fernandez
0 - 3 Aaron Nicolas Molinas
Julian Alejo Lopez
Samuel Lucero
Facundo Altamira
Samuel Lucero
1 - 4 Agustin Hausch
David Barbona
2 - 5 David Barbona
Alan Coria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 64 | 6.6 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 53 | 5.9 | |
| 16 | Guzman Corujo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 2 | 62 | 5.7 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 5.6 | |
| 9 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 2 | 32 | 6.3 | |
| 26 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 29 | Rodrigo Auzmendi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 8.4 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 9 | 1 | 59 | 5.8 | |
| 6 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 15 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 3 | Teo Rodriguez Pagano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 14 | Agustin Ladstatter | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 5 | Ignacio Perruzzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
| 10 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 43 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 19 | David Barbona | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 47 | 6.7 | |
| 21 | Hector Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 27 | Elias Pereyra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 55 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 40 | 8 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 17 | Agustin Hausch | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 3 | 71 | 6.2 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 2 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 25 | Facundo Altamira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 2 | Samuel Lucero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 15 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 44 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ